舆论輿論 (phồn thể)
HSK 6danh từ

舆论 nghĩa là dư luận

Pinyin
yú lùn
Tiếng Anh
public opinion

舆论 (phiên âm pinyin: yú lùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dư luận". Dạng phồn thể viết là 輿論. 舆论 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 社会舆论 (dư luận xã hội)

Câu ví dụ

社会舆论

dư luận xã hội

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

舆论 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

舆论 có nghĩa là "dư luận", thuộc loại danh từ.

舆论 đọc như thế nào?

舆论 phiên âm pinyin là "yú lùn".

舆论 thuộc HSK mấy?

舆论 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 舆论 như thế nào?

Ví dụ: 社会舆论 — nghĩa là "dư luận xã hội".

Gặp lại 舆论 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng