推论推論 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
推论 nghĩa là suy luận
- Pinyin
- tūi lùn
- Tiếng Anh
- to infer; inference; deduction; corollary
推论 (phiên âm pinyin: tūi lùn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "suy luận". Dạng phồn thể viết là 推論. 推论 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 根据事实推论 (suy luận căn cứ vào sự thật.)
Câu ví dụ
根据事实推论
Phân tích từng chữ
推tūiđẩy
论—
Câu hỏi thường gặp
推论 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
推论 có nghĩa là "suy luận", thuộc loại động từ, danh từ.
推论 đọc như thế nào?
推论 phiên âm pinyin là "tūi lùn".
推论 thuộc HSK mấy?
推论 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 推论 như thế nào?
Ví dụ: 根据事实推论 — nghĩa là "suy luận căn cứ vào sự thật.".
Gặp lại 推论 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng