辩论辯論 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
辩论 nghĩa là tranh luận
- Pinyin
- biàn lùn
- Tiếng Anh
- to argue; to debateargument; debate
辩论 (phiên âm pinyin: biàn lùn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tranh luận". Dạng phồn thể viết là 辯論. 辩论 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 辩论会。 (cuộc biện luận; buổi biện luận bảo vệ luận án; buổi hội thảo)
Câu ví dụ
辩论会。
Phân tích từng chữ
辩—
论—
Câu hỏi thường gặp
辩论 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
辩论 có nghĩa là "tranh luận", thuộc loại động từ, danh từ.
辩论 đọc như thế nào?
辩论 phiên âm pinyin là "biàn lùn".
辩论 thuộc HSK mấy?
辩论 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 辩论 như thế nào?
Ví dụ: 辩论会。 — nghĩa là "cuộc biện luận; buổi biện luận bảo vệ luận án; buổi hội thảo".
Gặp lại 辩论 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng