论证論證 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

论证 nghĩa là luận chứng, chứng minh

Pinyin
lùn zhèng
Tiếng Anh
to expound and prove; grounds of argument; argument; demonstration; proof

论证 (phiên âm pinyin: lùn zhèng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "luận chứng, chứng minh". Dạng phồn thể viết là 論證. 论证 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经过调查论证, 综合研究,确定具体措施。 (thông qua điều tra, chứng minh, tổng hợp các nghiên cứu đã xác định được phương thức cụ thể.)

Câu ví dụ

经过调查论证, 综合研究,确定具体措施。

thông qua điều tra, chứng minh, tổng hợp các nghiên cứu đã xác định được phương thức cụ thể.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

论证 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

论证 có nghĩa là "luận chứng, chứng minh", thuộc loại động từ, danh từ.

论证 đọc như thế nào?

论证 phiên âm pinyin là "lùn zhèng".

论证 thuộc HSK mấy?

论证 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 论证 như thế nào?

Ví dụ: 经过调查论证, 综合研究,确定具体措施。 — nghĩa là "thông qua điều tra, chứng minh, tổng hợp các nghiên cứu đã xác định được phương thức cụ thể.".

Gặp lại 论证 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng