理论理論 (phồn thể)
HSK 5danh từ
理论 nghĩa là lý luận, lý thuyết
- Pinyin
- lǐ lùn
- Tiếng Anh
- theory; principle(dated) to argue; to debate
理论 (phiên âm pinyin: lǐ lùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lý luận, lý thuyết". Dạng phồn thể viết là 理論. 理论 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他正在气头上,我不想和他多理论。 (anh ấy đang nổi nóng, tôi không muốn tranh luận với anh ấy nữa.)
Câu ví dụ
他正在气头上,我不想和他多理论。
Phân tích từng chữ
理—
论—
Câu hỏi thường gặp
理论 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
理论 có nghĩa là "lý luận, lý thuyết", thuộc loại danh từ.
理论 đọc như thế nào?
理论 phiên âm pinyin là "lǐ lùn".
理论 thuộc HSK mấy?
理论 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 理论 như thế nào?
Ví dụ: 他正在气头上,我不想和他多理论。 — nghĩa là "anh ấy đang nổi nóng, tôi không muốn tranh luận với anh ấy nữa.".
Gặp lại 理论 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng