艰巨艱巨 (phồn thể)
HSK 5tính từ
艰巨 nghĩa là khó khăn, gian khổ
- Pinyin
- jiān jù
- Tiếng Anh
- arduous, terrible (task), very difficult, formidable
艰巨 (phiên âm pinyin: jiān jù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khó khăn, gian khổ". Dạng phồn thể viết là 艱巨. 艰巨 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这个工程非常艰巨。 (công trình này vô cùng nặng nề.)
Câu ví dụ
这个工程非常艰巨。
Phân tích từng chữ
艰—
巨—
Câu hỏi thường gặp
艰巨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
艰巨 có nghĩa là "khó khăn, gian khổ", thuộc loại tính từ.
艰巨 đọc như thế nào?
艰巨 phiên âm pinyin là "jiān jù".
艰巨 thuộc HSK mấy?
艰巨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 艰巨 như thế nào?
Ví dụ: 这个工程非常艰巨。 — nghĩa là "công trình này vô cùng nặng nề.".
Gặp lại 艰巨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng