巨大
HSK 5tính từ vị ngữ
巨大 nghĩa là to lớn
- Pinyin
- jù dà
- Tiếng Anh
- huge; gigantic; giant; enormous(emphasising size/degree)
巨大 (phiên âm pinyin: jù dà) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "to lớn". 巨大 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 巨大的工程。 (công trình vĩ đại.)
Câu ví dụ
巨大的工程。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
巨大 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
巨大 có nghĩa là "to lớn", thuộc loại tính từ vị ngữ.
巨大 đọc như thế nào?
巨大 phiên âm pinyin là "jù dà".
巨大 thuộc HSK mấy?
巨大 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 巨大 như thế nào?
Ví dụ: 巨大的工程。 — nghĩa là "công trình vĩ đại.".
Gặp lại 巨大 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng