艰难艱難 (phồn thể)
艰难 (phiên âm pinyin: jiān nán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khó khăn, gian nan". Dạng phồn thể viết là 艱難. 艰难 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 行动艰难。 (hành động khó khăn.)
Câu ví dụ
行动艰难。
Phân tích từng chữ
艰—
难nánkhócCâu hỏi thường gặp
艰难 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
艰难 có nghĩa là "khó khăn, gian nan", thuộc loại tính từ.
艰难 đọc như thế nào?
艰难 phiên âm pinyin là "jiān nán".
艰难 thuộc HSK mấy?
艰难 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 艰难 như thế nào?
Ví dụ: 行动艰难。 — nghĩa là "hành động khó khăn.".
Gặp lại 艰难 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng