著作
著作 (phiên âm pinyin: zhù zuò) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tác phẩm". 著作 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 著作等身(形容著作极多)。 (nhiều tác phẩm.)
Câu ví dụ
著作等身(形容著作极多)。
Phân tích từng chữ
著—
作—
Câu hỏi thường gặp
著作 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
著作 có nghĩa là "tác phẩm".
著作 đọc như thế nào?
著作 phiên âm pinyin là "zhù zuò".
著作 thuộc HSK mấy?
著作 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 著作 như thế nào?
Ví dụ: 著作等身(形容著作极多)。 — nghĩa là "nhiều tác phẩm.".
Gặp lại 著作 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng