显著顯著 (phồn thể)
HSK 6trạng từ, tính từ vị ngữ

显著 nghĩa là rõ rệt, nổi bật

Pinyin
xiǎn zhù
Tiếng Anh
notable; marked; striking; remarkable; outstanding; distinctiveprominence

显著 (phiên âm pinyin: xiǎn zhù) là trạng từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rõ rệt, nổi bật". Dạng phồn thể viết là 顯著. 显著 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我国社会主义建设已经取得显著成就。 (công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta đã đạt được những thành tựu nổi bật.)

Câu ví dụ

我国社会主义建设已经取得显著成就。

công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta đã đạt được những thành tựu nổi bật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

显著 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

显著 có nghĩa là "rõ rệt, nổi bật", thuộc loại trạng từ, tính từ vị ngữ.

显著 đọc như thế nào?

显著 phiên âm pinyin là "xiǎn zhù".

显著 thuộc HSK mấy?

显著 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 显著 như thế nào?

Ví dụ: 我国社会主义建设已经取得显著成就。 — nghĩa là "công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta đã đạt được những thành tựu nổi bật.".

Gặp lại 显著 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng