融洽
HSK 6cụm từ, tính từ
融洽 nghĩa là hòa hợp, hòa thuận
- Pinyin
- róng qià
- Tiếng Anh
- with mutual understanding; on friendly/good terms
融洽 (phiên âm pinyin: róng qià) là cụm từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hòa hợp, hòa thuận". 融洽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
融—
洽—
Câu hỏi thường gặp
融洽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
融洽 có nghĩa là "hòa hợp, hòa thuận", thuộc loại cụm từ, tính từ.
融洽 đọc như thế nào?
融洽 phiên âm pinyin là "róng qià".
融洽 thuộc HSK mấy?
融洽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 融洽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng