血
血 (phiên âm pinyin: xiě, xuè) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "máu". Âm Hán-Việt của 血 là "huyết". 血 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 流了一点血 。 (chảy một ít máu.)
Câu ví dụ
流了一点血 。
Câu hỏi thường gặp
血 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
血 có nghĩa là "máu", thuộc loại tính từ, danh từ.
血 đọc như thế nào?
血 phiên âm pinyin là "xiě, xuè", âm Hán-Việt là "huyết".
血 thuộc HSK mấy?
血 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 血 như thế nào?
Ví dụ: 流了一点血 。 — nghĩa là "chảy một ít máu.".
Gặp lại 血 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng