心血
HSK 6danh từ

心血 nghĩa là tâm huyết, tâm sức

Pinyin
xīn xuè
Tiếng Anh
painstaking care/effort; the heart blood

心血 (phiên âm pinyin: xīn xuè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tâm huyết, tâm sức". 心血 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 费尽心血。 (dốc hết tâm huyết.)

Câu ví dụ

费尽心血。

dốc hết tâm huyết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

心血 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

心血 có nghĩa là "tâm huyết, tâm sức", thuộc loại danh từ.

心血 đọc như thế nào?

心血 phiên âm pinyin là "xīn xuè".

心血 thuộc HSK mấy?

心血 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 心血 như thế nào?

Ví dụ: 费尽心血。 — nghĩa là "dốc hết tâm huyết.".

Gặp lại 心血 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng