简要簡要 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

简要 nghĩa là giản đơn, giản yếu

Pinyin
jiǎn yào
Tiếng Anh
concise and to the point; brief

简要 (phiên âm pinyin: jiǎn yào) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giản đơn, giản yếu". Dạng phồn thể viết là 簡要. 简要 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 简要的介绍。 (giới thiệu tóm tắt.)

Câu ví dụ

简要的介绍。

giới thiệu tóm tắt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

简要 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

简要 có nghĩa là "giản đơn, giản yếu", thuộc loại cụm từ.

简要 đọc như thế nào?

简要 phiên âm pinyin là "jiǎn yào".

简要 thuộc HSK mấy?

简要 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 简要 như thế nào?

Ví dụ: 简要的介绍。 — nghĩa là "giới thiệu tóm tắt.".

Gặp lại 简要 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng