要素

要素 nghĩa là yếu tố

Pinyin
yào sù
Tiếng Anh
essential factor; key element; property

要素 (phiên âm pinyin: yào sù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yếu tố". 要素 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

要素 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

要素 có nghĩa là "yếu tố".

要素 đọc như thế nào?

要素 phiên âm pinyin là "yào sù".

要素 thuộc HSK mấy?

要素 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 要素 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng