覆盖覆蓋 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

覆盖 nghĩa là che phủ

Pinyin
fù gài
Tiếng Anh
to cover; to spread; to extend to; to involve; to affect; plant cover; vegetation

覆盖 (phiên âm pinyin: fù gài) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "che phủ". Dạng phồn thể viết là 覆蓋. 覆盖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 没有覆盖,水土容易流失。 (không có sự che phủ của thực vật, đất và nước dễ bị xói mòn.)

Câu ví dụ

没有覆盖,水土容易流失。

không có sự che phủ của thực vật, đất và nước dễ bị xói mòn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

覆盖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

覆盖 có nghĩa là "che phủ", thuộc loại động từ, danh từ.

覆盖 đọc như thế nào?

覆盖 phiên âm pinyin là "fù gài".

覆盖 thuộc HSK mấy?

覆盖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 覆盖 như thế nào?

Ví dụ: 没有覆盖,水土容易流失。 — nghĩa là "không có sự che phủ của thực vật, đất và nước dễ bị xói mòn.".

Gặp lại 覆盖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng