盖章蓋章 (phồn thể)
HSK 6động từ

盖章 nghĩa là đóng dấu

Pinyin
gài zhāng
Tiếng Anh
to affix seal; to stamp

盖章 (phiên âm pinyin: gài zhāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đóng dấu". Dạng phồn thể viết là 蓋章. 盖章 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

盖章 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

盖章 có nghĩa là "đóng dấu", thuộc loại động từ.

盖章 đọc như thế nào?

盖章 phiên âm pinyin là "gài zhāng".

盖章 thuộc HSK mấy?

盖章 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 盖章 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng