采访採訪 (phồn thể)
HSK 5động từ
采访 nghĩa là săn tin, phỏng vấn
- Pinyin
- cǎi fǎng
- Tiếng Anh
- to have an interview with, to interview, to coverto hunt for and collectto cover; to interview; to gather news
采访 (phiên âm pinyin: cǎi fǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "săn tin, phỏng vấn". Dạng phồn thể viết là 採訪. 采访 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 加强图书采访工作。 (đẩy mạnh công việc thu thập sách báo)
Câu ví dụ
加强图书采访工作。
Phân tích từng chữ
采—
访—
Câu hỏi thường gặp
采访 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
采访 có nghĩa là "săn tin, phỏng vấn", thuộc loại động từ.
采访 đọc như thế nào?
采访 phiên âm pinyin là "cǎi fǎng".
采访 thuộc HSK mấy?
采访 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 采访 như thế nào?
Ví dụ: 加强图书采访工作。 — nghĩa là "đẩy mạnh công việc thu thập sách báo".
Gặp lại 采访 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng