词汇詞彙 (phồn thể)
HSK 5danh từ

词汇 nghĩa là từ vựng

Pinyin
cí hùi
Tiếng Anh
vocabulary; lexicon; lexis

词汇 (phiên âm pinyin: cí hùi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ vựng". Dạng phồn thể viết là 詞彙. 词汇 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

词汇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

词汇 có nghĩa là "từ vựng", thuộc loại danh từ.

词汇 đọc như thế nào?

词汇 phiên âm pinyin là "cí hùi".

词汇 thuộc HSK mấy?

词汇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 词汇 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng