词语詞語 (phồn thể)
HSK 4danh từ
词语 nghĩa là từ ngữ
- Pinyin
- cí yǔ
- Tiếng Anh
- word (including monosyllables through to short phrases)term (e.g. technical term)expression
词语 (phiên âm pinyin: cí yǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ ngữ". Dạng phồn thể viết là 詞語. 词语 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 对课文中的生僻词语都做了简单的注释。 (những chữ lạ trong văn chương đều phải có chú giải giản đơn.)
Câu ví dụ
对课文中的生僻词语都做了简单的注释。
Phân tích từng chữ
词—
语—
Câu hỏi thường gặp
词语 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
词语 có nghĩa là "từ ngữ", thuộc loại danh từ.
词语 đọc như thế nào?
词语 phiên âm pinyin là "cí yǔ".
词语 thuộc HSK mấy?
词语 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 词语 như thế nào?
Ví dụ: 对课文中的生僻词语都做了简单的注释。 — nghĩa là "những chữ lạ trong văn chương đều phải có chú giải giản đơn.".
Gặp lại 词语 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng