汇报匯報 (phồn thể)
HSK 6động từ
汇报 nghĩa là báo cáo
- Pinyin
- hùi bào
- Tiếng Anh
- to reportto give an account ofto collect information and report back
汇报 (phiên âm pinyin: hùi bào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "báo cáo". Dạng phồn thể viết là 匯報. 汇报 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 汇报处理结果。 (báo cáo kết quả giải quyết)
Câu ví dụ
汇报处理结果。
Phân tích từng chữ
汇—
报—
Câu hỏi thường gặp
汇报 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
汇报 có nghĩa là "báo cáo", thuộc loại động từ.
汇报 đọc như thế nào?
汇报 phiên âm pinyin là "hùi bào".
汇报 thuộc HSK mấy?
汇报 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 汇报 như thế nào?
Ví dụ: 汇报处理结果。 — nghĩa là "báo cáo kết quả giải quyết".
Gặp lại 汇报 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng