试图試圖 (phồn thể)
HSK 6động từ

试图 nghĩa là tính toán, thử, định

Pinyin
shì tú
Tiếng Anh
to attempt; to try

试图 (phiên âm pinyin: shì tú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính toán, thử, định". Dạng phồn thể viết là 試圖. 试图 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

试图 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

试图 có nghĩa là "tính toán, thử, định", thuộc loại động từ.

试图 đọc như thế nào?

试图 phiên âm pinyin là "shì tú".

试图 thuộc HSK mấy?

试图 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 试图 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng