考试考試 (phồn thể)
HSK 2cụm động-tân, danh từ

考试 nghĩa là kiểm tra, thi

Pinyin
kǎo shì
Tiếng Anh
to give a test, to take a testexamination; test M: 们

考试 (phiên âm pinyin: kǎo shì) là cụm động-tân, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra, thi". Dạng phồn thể viết là 考試. 考试 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

考试 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

考试 có nghĩa là "kiểm tra, thi", thuộc loại cụm động-tân, danh từ.

考试 đọc như thế nào?

考试 phiên âm pinyin là "kǎo shì".

考试 thuộc HSK mấy?

考试 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 考试 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng