试試 (phồn thể)
HSK 3động từ, danh từ
试 nghĩa là thử
- Pinyin
- shì
- Hán-Việt
- thí
- Tiếng Anh
- to test; to try; to experiment; to measureexamination; test
试 (phiên âm pinyin: shì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thử". Âm Hán-Việt của 试 là "thí". Dạng phồn thể viết là 試. 试 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 先这么试一下看,再做决定。 (trước hết phải làm thử như vầy xem rồi hãy quyết định.)
Câu ví dụ
先这么试一下看,再做决定。
Câu hỏi thường gặp
试 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
试 có nghĩa là "thử", thuộc loại động từ, danh từ.
试 đọc như thế nào?
试 phiên âm pinyin là "shì", âm Hán-Việt là "thí".
试 thuộc HSK mấy?
试 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 试 như thế nào?
Ví dụ: 先这么试一下看,再做决定。 — nghĩa là "trước hết phải làm thử như vầy xem rồi hãy quyết định.".
Gặp lại 试 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng