试卷試卷 (phồn thể)
HSK 5danh từ

试卷 nghĩa là bài thi

Pinyin
shì juàn
Tiếng Anh
examination paper

试卷 (phiên âm pinyin: shì juàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bài thi". Dạng phồn thể viết là 試卷. 试卷 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

试卷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

试卷 có nghĩa là "bài thi", thuộc loại danh từ.

试卷 đọc như thế nào?

试卷 phiên âm pinyin là "shì juàn".

试卷 thuộc HSK mấy?

试卷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 试卷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng