试验試驗 (phồn thể)
HSK 6động từ

试验 nghĩa là thực nghiệm, thử nghiệm

Pinyin
shì yàn
Tiếng Anh
to attempt; to experiment; to test; to make a trial

试验 (phiên âm pinyin: shì yàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực nghiệm, thử nghiệm". Dạng phồn thể viết là 試驗. 试验 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 新办法要经过试验然后推广。 (biện pháp mới phải qua thử nghiệm rồi sau đó mới được phổ biến rộng rãi.)

Câu ví dụ

新办法要经过试验然后推广。

biện pháp mới phải qua thử nghiệm rồi sau đó mới được phổ biến rộng rãi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

试验 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

试验 có nghĩa là "thực nghiệm, thử nghiệm", thuộc loại động từ.

试验 đọc như thế nào?

试验 phiên âm pinyin là "shì yàn".

试验 thuộc HSK mấy?

试验 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 试验 như thế nào?

Ví dụ: 新办法要经过试验然后推广。 — nghĩa là "biện pháp mới phải qua thử nghiệm rồi sau đó mới được phổ biến rộng rãi.".

Gặp lại 试验 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng