企图企圖 (phồn thể)
HSK 6danh từ

企图 nghĩa là mưu đồ, ý đồ

Pinyin
qǐ tú
Tiếng Anh
attempt; scheme

企图 (phiên âm pinyin: qǐ tú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mưu đồ, ý đồ". Dạng phồn thể viết là 企圖. 企图 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在这篇作品中,作者企图表现的主题并不突出。 (trong tác phẩm này, chủ đề mà tác giả muốn đề cập đến không nổi bật.)

Câu ví dụ

在这篇作品中,作者企图表现的主题并不突出。

trong tác phẩm này, chủ đề mà tác giả muốn đề cập đến không nổi bật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

企图 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

企图 có nghĩa là "mưu đồ, ý đồ", thuộc loại danh từ.

企图 đọc như thế nào?

企图 phiên âm pinyin là "qǐ tú".

企图 thuộc HSK mấy?

企图 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 企图 như thế nào?

Ví dụ: 在这篇作品中,作者企图表现的主题并不突出。 — nghĩa là "trong tác phẩm này, chủ đề mà tác giả muốn đề cập đến không nổi bật.".

Gặp lại 企图 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng