地图地圖 (phồn thể)
HSK 3danh từ

地图 nghĩa là bản đồ

Pinyin
dì tú
Tiếng Anh
map; atlas

地图 (phiên âm pinyin: dì tú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bản đồ". Dạng phồn thể viết là 地圖. 地图 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 中华人民共和国地图。 (bản đồ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa.)

Câu ví dụ

中华人民共和国地图。

bản đồ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

地图 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

地图 có nghĩa là "bản đồ", thuộc loại danh từ.

地图 đọc như thế nào?

地图 phiên âm pinyin là "dì tú".

地图 thuộc HSK mấy?

地图 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 地图 như thế nào?

Ví dụ: 中华人民共和国地图。 — nghĩa là "bản đồ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa.".

Gặp lại 地图 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng