诬陷誣陷 (phồn thể)
HSK 6động từ

诬陷 nghĩa là vu cáo, hãm hại

Pinyin
wū xiàn
Tiếng Anh
to plant false evidence against sbto entrap, to frame

诬陷 (phiên âm pinyin: wū xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vu cáo, hãm hại". Dạng phồn thể viết là 誣陷. 诬陷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

诬陷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

诬陷 có nghĩa là "vu cáo, hãm hại", thuộc loại động từ.

诬陷 đọc như thế nào?

诬陷 phiên âm pinyin là "wū xiàn".

诬陷 thuộc HSK mấy?

诬陷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 诬陷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng