陷入
HSK 6động từ
陷入 nghĩa là rơi vào
- Pinyin
- xiàn rù
- Tiếng Anh
- to sink into; get bogged down into get caught up in
陷入 (phiên âm pinyin: xiàn rù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rơi vào". 陷入 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 陷入停顿状态。 (lâm vào trạng thái đình đốn; lâm vào trạng thái ngưng hoạt động.)
Câu ví dụ
陷入停顿状态。
Phân tích từng chữ
陷—
入—
Câu hỏi thường gặp
陷入 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
陷入 có nghĩa là "rơi vào", thuộc loại động từ.
陷入 đọc như thế nào?
陷入 phiên âm pinyin là "xiàn rù".
陷入 thuộc HSK mấy?
陷入 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 陷入 như thế nào?
Ví dụ: 陷入停顿状态。 — nghĩa là "lâm vào trạng thái đình đốn; lâm vào trạng thái ngưng hoạt động.".
Gặp lại 陷入 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng