(phồn thể)
HSK 1động từ

nghĩa là đọc

Pinyin
Hán-Việt
đậu
Tiếng Anh
to read, to studyto attend school

读 (phiên âm pinyin: dú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đọc". Âm Hán-Việt của 读 là "đậu". Dạng phồn thể viết là 讀. 读 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 老师读一句,同学们跟着读一句。 (thầy giáo đọc một câu, học sinh đọc theo một câu.)

Câu ví dụ

老师读一句,同学们跟着读一句。

thầy giáo đọc một câu, học sinh đọc theo một câu.

Câu hỏi thường gặp

读 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

读 có nghĩa là "đọc", thuộc loại động từ.

读 đọc như thế nào?

读 phiên âm pinyin là "dú", âm Hán-Việt là "đậu".

读 thuộc HSK mấy?

读 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 读 như thế nào?

Ví dụ: 老师读一句,同学们跟着读一句。 — nghĩa là "thầy giáo đọc một câu, học sinh đọc theo một câu.".

Gặp lại 读 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng