阅读閱讀 (phồn thể)
阅读 (phiên âm pinyin: yuè dú) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đọc". Dạng phồn thể viết là 閱讀. 阅读 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他认识了两千多字,已能阅读通俗书报。 (anh ấy học hơn hai nghìn chữ, đã có thể xem các loại sách báo thông thường.)
Câu ví dụ
他认识了两千多字,已能阅读通俗书报。
Phân tích từng chữ
阅—
读dúđọcCâu hỏi thường gặp
阅读 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
阅读 có nghĩa là "đọc", thuộc loại động từ, danh từ.
阅读 đọc như thế nào?
阅读 phiên âm pinyin là "yuè dú".
阅读 thuộc HSK mấy?
阅读 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 阅读 như thế nào?
Ví dụ: 他认识了两千多字,已能阅读通俗书报。 — nghĩa là "anh ấy học hơn hai nghìn chữ, đã có thể xem các loại sách báo thông thường.".
Gặp lại 阅读 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng