谋求謀求 (phồn thể)
HSK 6động từ

谋求 nghĩa là tìm kiếm

Pinyin
móu qiú
Tiếng Anh
to seek; to strive for

谋求 (phiên âm pinyin: móu qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tìm kiếm". Dạng phồn thể viết là 謀求. 谋求 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 谋求解决办法。 (tìm kiếm phương pháp giải quyết; tìm cách giải quyết.)

Câu ví dụ

谋求解决办法。

tìm kiếm phương pháp giải quyết; tìm cách giải quyết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

谋求 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

谋求 có nghĩa là "tìm kiếm", thuộc loại động từ.

谋求 đọc như thế nào?

谋求 phiên âm pinyin là "móu qiú".

谋求 thuộc HSK mấy?

谋求 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 谋求 như thế nào?

Ví dụ: 谋求解决办法。 — nghĩa là "tìm kiếm phương pháp giải quyết; tìm cách giải quyết.".

Gặp lại 谋求 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng