精益求精

精益求精 nghĩa là đã giỏi còn muốn giỏi hơn

Pinyin
jīng yì qiú jīng
Hán-Việt
tinh ích cầu tinh
Tiếng Anh
keep improving

精益求精 (phiên âm pinyin: jīng yì qiú jīng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đã giỏi còn muốn giỏi hơn". Âm Hán-Việt của 精益求精 là "tinh ích cầu tinh". 精益求精 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

精益求精 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

精益求精 có nghĩa là "đã giỏi còn muốn giỏi hơn".

精益求精 đọc như thế nào?

精益求精 phiên âm pinyin là "jīng yì qiú jīng", âm Hán-Việt là "tinh ích cầu tinh".

精益求精 thuộc HSK mấy?

精益求精 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 精益求精 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng