力求
HSK 6động từ

力求 nghĩa là cố gắng hết sức, nỗ lực đạt được

Pinyin
lì qiú
Tiếng Anh
to do one's best to; to strive for; to demand insistently

力求 (phiên âm pinyin: lì qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cố gắng hết sức, nỗ lực đạt được". 力求 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

力求 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

力求 có nghĩa là "cố gắng hết sức, nỗ lực đạt được", thuộc loại động từ.

力求 đọc như thế nào?

力求 phiên âm pinyin là "lì qiú".

力求 thuộc HSK mấy?

力求 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 力求 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng