参谋參謀 (phồn thể)
HSK 6động từ
参谋 nghĩa là tham mưu, cố vấn
- Pinyin
- cān móu
- Tiếng Anh
- to give advice; to talk over; to deliberate; to consult
参谋 (phiên âm pinyin: cān móu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham mưu, cố vấn". Dạng phồn thể viết là 參謀. 参谋 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这事该怎么办,你给参谋一下。 (chuyện này nên làm sao, anh góp ý cho một chút.)
Câu ví dụ
这事该怎么办,你给参谋一下。
Phân tích từng chữ
参—
谋—
Câu hỏi thường gặp
参谋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
参谋 có nghĩa là "tham mưu, cố vấn", thuộc loại động từ.
参谋 đọc như thế nào?
参谋 phiên âm pinyin là "cān móu".
参谋 thuộc HSK mấy?
参谋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 参谋 như thế nào?
Ví dụ: 这事该怎么办,你给参谋一下。 — nghĩa là "chuyện này nên làm sao, anh góp ý cho một chút.".
Gặp lại 参谋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng