需求
HSK 6danh từ

需求 nghĩa là nhu cầu

Pinyin
xū qiú
Tiếng Anh
requirement; demand

需求 (phiên âm pinyin: xū qiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu". 需求 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人们对商品的需求越来越高。 (nhu cầu về hàng hoá của mọi người càng ngày càng cao.)

Câu ví dụ

人们对商品的需求越来越高。

nhu cầu về hàng hoá của mọi người càng ngày càng cao.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

需求 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

需求 có nghĩa là "nhu cầu", thuộc loại danh từ.

需求 đọc như thế nào?

需求 phiên âm pinyin là "xū qiú".

需求 thuộc HSK mấy?

需求 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 需求 như thế nào?

Ví dụ: 人们对商品的需求越来越高。 — nghĩa là "nhu cầu về hàng hoá của mọi người càng ngày càng cao.".

Gặp lại 需求 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng