谦虚謙虛 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ
谦虚 nghĩa là khiêm tốn
- Pinyin
- qiān xū
- Tiếng Anh
- to make modest remarksmodest; unassuming
谦虚 (phiên âm pinyin: qiān xū) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khiêm tốn". Dạng phồn thể viết là 謙虛. 谦虚 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他谦虚了一番,终于答应了我的请求。 (anh ấy nói khiêm tốn một hồi, cuối cùng đồng ý lời thỉnh cầu của tôi.)
Câu ví dụ
他谦虚了一番,终于答应了我的请求。
Phân tích từng chữ
谦—
虚—
Câu hỏi thường gặp
谦虚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
谦虚 có nghĩa là "khiêm tốn", thuộc loại động từ, tính từ.
谦虚 đọc như thế nào?
谦虚 phiên âm pinyin là "qiān xū".
谦虚 thuộc HSK mấy?
谦虚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 谦虚 như thế nào?
Ví dụ: 他谦虚了一番,终于答应了我的请求。 — nghĩa là "anh ấy nói khiêm tốn một hồi, cuối cùng đồng ý lời thỉnh cầu của tôi.".
Gặp lại 谦虚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng