空虚空虛 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ

空虚 nghĩa là trống rỗng, rỗng tuếch

Pinyin
kōng xū
Tiếng Anh
hollow, void, emptydevoid of meaning

空虚 (phiên âm pinyin: kōng xū) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trống rỗng, rỗng tuếch". Dạng phồn thể viết là 空虛. 空虚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 后方空虚。 (hậu phương trống rỗng.)

Câu ví dụ

后方空虚。

hậu phương trống rỗng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

空虚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

空虚 có nghĩa là "trống rỗng, rỗng tuếch", thuộc loại tính từ vị ngữ.

空虚 đọc như thế nào?

空虚 phiên âm pinyin là "kōng xū".

空虚 thuộc HSK mấy?

空虚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 空虚 như thế nào?

Ví dụ: 后方空虚。 — nghĩa là "hậu phương trống rỗng.".

Gặp lại 空虚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng