虚伪虛偽 (phồn thể)
虚伪 (phiên âm pinyin: xū wěi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không thật, giả dối". Dạng phồn thể viết là 虛偽. 虚伪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他对人实在,没有一点虚伪。 (anh ấy đối xử với mọi người rất chân thật, không hề giả dối.)
Câu ví dụ
他对人实在,没有一点虚伪。
Phân tích từng chữ
虚—
伪—
Câu hỏi thường gặp
虚伪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
虚伪 có nghĩa là "không thật, giả dối", thuộc loại danh từ.
虚伪 đọc như thế nào?
虚伪 phiên âm pinyin là "xū wěi".
虚伪 thuộc HSK mấy?
虚伪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 虚伪 như thế nào?
Ví dụ: 他对人实在,没有一点虚伪。 — nghĩa là "anh ấy đối xử với mọi người rất chân thật, không hề giả dối.".
Gặp lại 虚伪 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng