虚心虛心 (phồn thể)
HSK 5tính từ

虚心 nghĩa là khiêm tốn

Pinyin
xū xīn
Tiếng Anh
modest; reserved; open-mindedtimid; fearful

虚心 (phiên âm pinyin: xū xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khiêm tốn". Dạng phồn thể viết là 虛心. 虚心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 虚心使人进步,骄傲使人落后。 (khiêm tốn làm người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm người ta lạc hậu)

Câu ví dụ

虚心使人进步,骄傲使人落后。

khiêm tốn làm người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm người ta lạc hậu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

虚心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

虚心 có nghĩa là "khiêm tốn", thuộc loại tính từ.

虚心 đọc như thế nào?

虚心 phiên âm pinyin là "xū xīn".

虚心 thuộc HSK mấy?

虚心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 虚心 như thế nào?

Ví dụ: 虚心使人进步,骄傲使人落后。 — nghĩa là "khiêm tốn làm người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm người ta lạc hậu".

Gặp lại 虚心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng