虚弱 (phiên âm pinyin: xūruò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Yếu ớt". Ví dụ: 生病后,他感到身体非常虚弱,需要好好休息。 (Sau khi bị ốm, anh ấy cảm thấy cơ thể rất yếu ớt, cần nghỉ ngơi thật tốt.)
Giải nghĩa
Yếu ớt, suy nhược, thiếu sức lực.
Câu ví dụ
生病后,他感到身体非常虚弱,需要好好休息。
Cách dùng chi tiết
虚弱 dùng để chỉ tình trạng sức khỏe yếu kém, thiếu sức lực, có thể do bệnh tật hoặc suy nhược. Từ này thường đi kèm với các tình trạng như mệt mỏi, chóng mặt. Nó là từ trái nghĩa trực tiếp với 强壮. Khi ai đó nói họ "虚弱", nghĩa là họ cảm thấy không đủ sức để làm những việc bình thường. Một mẹo để nhớ là "虚" có nghĩa là trống rỗng, thiếu hụt, nên "虚弱" là sự thiếu hụt sức lực.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
虚弱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
虚弱 đọc như thế nào?
Đặt câu với 虚弱 như thế nào?
Gặp lại 虚弱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng