谨慎謹慎 (phồn thể)
谨慎 (phiên âm pinyin: jǐn shèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cẩn thận". Dạng phồn thể viết là 謹慎. 谨慎 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 小心谨慎。 (cẩn thận; dè dặt.)
Câu ví dụ
小心谨慎。
Phân tích từng chữ
谨—
慎—
Câu hỏi thường gặp
谨慎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
谨慎 có nghĩa là "cẩn thận", thuộc loại tính từ.
谨慎 đọc như thế nào?
谨慎 phiên âm pinyin là "jǐn shèn".
谨慎 thuộc HSK mấy?
谨慎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 谨慎 như thế nào?
Ví dụ: 小心谨慎。 — nghĩa là "cẩn thận; dè dặt.".
Gặp lại 谨慎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng