账户賬戶 (phồn thể)
HSK 5danh từ

账户 nghĩa là tài khoản

Pinyin
zhàng hù
Tiếng Anh
bank accountonline account

账户 (phiên âm pinyin: zhàng hù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tài khoản". Dạng phồn thể viết là 賬戶. 账户 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

账户 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

账户 có nghĩa là "tài khoản", thuộc loại danh từ.

账户 đọc như thế nào?

账户 phiên âm pinyin là "zhàng hù".

账户 thuộc HSK mấy?

账户 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 账户 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng