客户客戶 (phồn thể)
客户 (phiên âm pinyin: kè hù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khách hàng". Dạng phồn thể viết là 客戶. 客户 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 展销的新产品受到国内外客户的欢迎。 (bày bán sản phẩm mới đã nhận được sự hoan nghênh của bạn hàng trong và ngoài nước.)
Câu ví dụ
展销的新产品受到国内外客户的欢迎。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
客户 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
客户 có nghĩa là "khách hàng", thuộc loại danh từ.
客户 đọc như thế nào?
客户 phiên âm pinyin là "kè hù".
客户 thuộc HSK mấy?
客户 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 客户 như thế nào?
Ví dụ: 展销的新产品受到国内外客户的欢迎。 — nghĩa là "bày bán sản phẩm mới đã nhận được sự hoan nghênh của bạn hàng trong và ngoài nước.".
Gặp lại 客户 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng