窗户窗戶 (phồn thể)

窗户 nghĩa là cửa sổ

Pinyin
chuāng hu
Tiếng Anh
window; casement

窗户 (phiên âm pinyin: chuāng hu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cửa sổ". Dạng phồn thể viết là 窗戶. 窗户 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我喜欢坐在窗户边看外面的风景,感觉很放松。 (Tôi thích ngồi bên cửa sổ ngắm cảnh bên ngoài, cảm thấy rất thư giãn.)

Giải nghĩa

Lỗ thông gió và ánh sáng có thể đóng mở trên tường.

Câu ví dụ

我喜欢坐在窗户边看外面的风景,感觉很放松。

Tôi thích ngồi bên cửa sổ ngắm cảnh bên ngoài, cảm thấy rất thư giãn.

Cách dùng chi tiết

窗户 là danh từ chỉ cửa sổ, cho phép ánh sáng và không khí lưu thông vào phòng, đồng thời cho phép nhìn ra bên ngoài. Các hành động liên quan là 打开窗户 (mở cửa sổ), 关上窗户 (đóng cửa sổ), 擦窗户 (lau cửa sổ). Cửa sổ mang lại tầm nhìn và sự thông thoáng cho không gian sống.

Phân tích từng chữ

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

窗户 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

窗户 có nghĩa là "cửa sổ", thuộc loại danh từ. Lỗ thông gió và ánh sáng có thể đóng mở trên tường.

窗户 đọc như thế nào?

窗户 phiên âm pinyin là "chuāng hu".

窗户 thuộc HSK mấy?

窗户 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 窗户 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢坐在窗户边看外面的风景,感觉很放松。 — nghĩa là "Tôi thích ngồi bên cửa sổ ngắm cảnh bên ngoài, cảm thấy rất thư giãn.".

Gặp lại 窗户 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng