用户用戶 (phồn thể)
HSK 6danh từ

用户 nghĩa là người sử dụng

Pinyin
yòng hù
Tiếng Anh
consumer; user

用户 (phiên âm pinyin: yòng hù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người sử dụng". Dạng phồn thể viết là 用戶. 用户 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 竭诚为用户服务。 (hết lòng phục vụ người tiêu dùng.)

Câu ví dụ

竭诚为用户服务。

hết lòng phục vụ người tiêu dùng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

用户 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

用户 có nghĩa là "người sử dụng", thuộc loại danh từ.

用户 đọc như thế nào?

用户 phiên âm pinyin là "yòng hù".

用户 thuộc HSK mấy?

用户 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 用户 như thế nào?

Ví dụ: 竭诚为用户服务。 — nghĩa là "hết lòng phục vụ người tiêu dùng.".

Gặp lại 用户 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng