结账 (phiên âm pinyin: jié zhàng) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thanh toán". Dạng phồn thể viết là 結賬. 结账 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 吃完饭后,我们一起去前台结账。 (Sau khi ăn xong, chúng tôi cùng nhau ra quầy thanh toán.)
Giải nghĩa
Thanh toán tiền dịch vụ hoặc hàng hóa đã sử dụng.
Câu ví dụ
吃完饭后,我们一起去前台结账。
Cách dùng chi tiết
结账 là động từ chỉ hành động thanh toán tiền sau khi sử dụng dịch vụ, thường là ở nhà hàng, khách sạn hoặc cửa hàng. Người bản ngữ hay dùng cụm "买单" (mǎi dān) với nghĩa tương tự, đặc biệt là khi đi ăn cùng bạn bè. "结账" mang tính trang trọng hơn một chút. Khi đi mua sắm, bạn có thể nói "去收银台结账" (qù shōuyíntái jiézhàng) nghĩa là đi đến quầy thu ngân để thanh toán.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
结账 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
结账 đọc như thế nào?
结账 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 结账 như thế nào?
Gặp lại 结账 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng