赋予賦予 (phồn thể)
HSK 6động từ

赋予 nghĩa là giao cho, trao cho

Pinyin
fù yǔ
Tiếng Anh
to endow; to entrust

赋予 (phiên âm pinyin: fù yǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giao cho, trao cho". Dạng phồn thể viết là 賦予. 赋予 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这是历史赋予我们的重任。 (đây là nhiệm vụ quan trọng mà lịch sử đã trao cho chúng ta.)

Câu ví dụ

这是历史赋予我们的重任。

đây là nhiệm vụ quan trọng mà lịch sử đã trao cho chúng ta.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

赋予 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

赋予 có nghĩa là "giao cho, trao cho", thuộc loại động từ.

赋予 đọc như thế nào?

赋予 phiên âm pinyin là "fù yǔ".

赋予 thuộc HSK mấy?

赋予 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 赋予 như thế nào?

Ví dụ: 这是历史赋予我们的重任。 — nghĩa là "đây là nhiệm vụ quan trọng mà lịch sử đã trao cho chúng ta.".

Gặp lại 赋予 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng