答辩答辯 (phồn thể)
HSK 6danh từ
答辩 nghĩa là bào chữa, biện hộ, biện luận
- Pinyin
- dá biàn
- Tiếng Anh
- defense (of thesis/dissertation); answer (a question/charge/argument); defend (a thesis/dissertation)
答辩 (phiên âm pinyin: dá biàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bào chữa, biện hộ, biện luận". Dạng phồn thể viết là 答辯. 答辩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 法庭上允许被告答辩。 (toà án cho phép bị cáo tự bào chữa.)
Câu ví dụ
法庭上允许被告答辩。
Phân tích từng chữ
答—
辩—
Câu hỏi thường gặp
答辩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
答辩 có nghĩa là "bào chữa, biện hộ, biện luận", thuộc loại danh từ.
答辩 đọc như thế nào?
答辩 phiên âm pinyin là "dá biàn".
答辩 thuộc HSK mấy?
答辩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 答辩 như thế nào?
Ví dụ: 法庭上允许被告答辩。 — nghĩa là "toà án cho phép bị cáo tự bào chữa.".
Gặp lại 答辩 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng